Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 狗

狗

Thông tin ký tự

Bộ: khuyển ⽝(+5 nét) (con chó)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 29399

UTF-8: E78B97

UTF-32: 72D7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gau2

Định nghĩa tiếng Anh: dog, Canis familiaris

Tiếng Hàn (Hangul): 구:0E

Pinyin: gǒu

Tiếng Nhật: ク コウ いぬ

Tiếng Nhật (Kun): INU

Tiếng Nhật (On): KOU KU

Tiếng Hàn (Latinh): KWU

Quan Thoại: gǒu

Âm thời Đường: gǒu

Tiếng Việt: cẩu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

虛生
hư sanh

Xem thêm:

yếp, yểm [ yǎn , yè ]

9765, tổng 15 nét, bộ hán 厂 (+13 nét), diện 面 (+6 nét)

Nghĩa: 1. lúm đồng tiền (trên má) ; 2. nốt ruồi

Xem thêm:

phan [ fān ]

65DB, tổng 18 nét, bộ phương 方 (+14 nét)

Nghĩa: cánh phan (cờ có lụa rủ xuống)

Mời xem:

Lịch vạn niên excel