Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khuyển (+15 nét) (con chó)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 29557

UTF-8: E78DB5

UTF-32: 7375

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lip6

Định nghĩa tiếng Anh: hunt; field sports

Tiếng Hàn (Hangul): :0E :0

Pinyin: liè

Tiếng Nhật: リョウ かり

Tiếng Nhật (Kun): KARI KARU

Tiếng Nhật (On): RYOU

Tiếng Hàn (Latinh): LYEP

Quan Thoại: liè

Âm thời Đường: *liɛp

Tiếng Việt: lốp

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

phôi, phủ [ pēi , pǒu ]

5485, tổng 8 nét, bộ khẩu 口 (+5 nét)

Nghĩa: 1. ô hay, hừ, úi chà (thán từ) ; 2. tiếng cãi nhau

Xem thêm:

bách, nghiệt, phách [ bì , bò ]

6A97, tổng 17 nét, bộ mộc 木 (+13 nét)

Nghĩa: cây hoàng phách (loài cây cao rụng lá, cành có thể làm thuốc nhuộm vàng, vỏ cây làm thuốc)

Xem thêm:

khương [ jiāng ]

8591, tổng 16 nét, bộ thảo 艸 (+13 nét)

Nghĩa: 1. cây gừng ; 2. họ Khương

Quảng Cáo

đặc sản giá sỉ