Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 用功
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

kì, kỳ [ qí ]

8691, tổng 10 nét, bộ trùng 虫 (+4 nét)

Nghĩa: con sâu bò ngoằn ngoèo

Xem thêm:

vị [ wěi ]

75CF, tổng 11 nét, bộ nạch 疒 (+6 nét)

Nghĩa: nhọt, sẹo

Xem thêm:

kí, ký [ jì ]

5180, tổng 16 nét, bộ bát 八 (+14 nét)

Nghĩa: 1. muốn ; 2. châu Ký (thuộc tỉnh Hà Nam, Trung Quốc bây giờ)

Quảng Cáo

kính tân bình