Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 畑

畑

Thông tin ký tự

Bộ: điền ⽥(+4 86 nét) (ruộng)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 30033

UTF-8: E79591

UTF-32: 7551

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tin4

Định nghĩa tiếng Anh: dry (as opposed to rice) field; used in Japanese names

Tiếng Hàn (Hangul): 전:0N

Pinyin: tián

Tiếng Nhật: はた はたけ

Tiếng Nhật (Kun): HATA HATAKE

Tiếng Hàn (Latinh): CEN

Quan Thoại: tián

Tiếng Việt: đèn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

dao, diệu [ yáo ]

612E, tổng 13 nét, bộ tâm 心 (+10 nét)

Xem thêm:

lạp [ lā , lá , liè ]

908B, tổng 18 nét, bộ sước 辵 (+15 nét)

Nghĩa: luộm thuộm, không gọn gàng

Quảng Cáo

nhôm kính bình tân