Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: điền (+17 nét) (ruộng)

Tổng nét: 22 nét

Unicode: 30090

UTF-8: E7968A

UTF-32: 758A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dip6

Định nghĩa tiếng Anh: repeat, duplicate; repetitious

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: dié

Tiếng Nhật: ジョウ たたみ

Tiếng Nhật (Kun): TATAMU TATAMI KASANERU

Tiếng Nhật (On): JOU CHOU

Tiếng Hàn (Latinh): CHEP

Quan Thoại: dié

Âm thời Đường: *dhep

Tiếng Việt: điệp

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm:

[ ]

95AA, tổng 14 nét, bộ môn 門 (+6 nét)

Xem thêm:

農夫
nông phu

Quảng Cáo

dịch vụ tháo lắp tủ