
Thông tin ký tự
Bộ: bì ⽪(+7 nét) (da)
Tổng nét: 12 nét
Unicode: 30387
UTF-8: E79AB3
UTF-32: 76B3
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Anh phóng Hoa đoàn - (英訪華團) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Mạc phủ tức sự - (幕府即事) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Ghotamukha - (Ghotamukha sutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật