Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mãnh (+8 nét) (bát dĩa)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 30431

UTF-8: E79B9F

UTF-32: 76DF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mang4

Định nghĩa tiếng Anh: swear; oath, covenant, alliance

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: méng,mèng

Tiếng Nhật: メイ ベイ モウ ボウ ミョウ ちかい ちかう

Tiếng Nhật (Kun): CHIKAU CHIKAI

Tiếng Nhật (On): MEI MOU

Tiếng Hàn (Latinh): MAYNG

Quan Thoại: méng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ý [ yì ]

943F, tổng 21 nét, bộ kim 金 (+13 nét)

Nghĩa: nguyên tố ytebi, Yb

Quảng Cáo

shop hải yến