Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 盟 - minh | 盟 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mãnh (+8 nét) (bát dĩa)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 30431

UTF-8: E79B9F

UTF-32: 76DF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mang4

Định nghĩa tiếng Anh: swear; oath, covenant, alliance

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: méng,mèng

Tiếng Nhật: メイ ベイ モウ ボウ ミョウ ちかい ちかう

Tiếng Nhật (Kun): CHIKAU CHIKAI

Tiếng Nhật (On): MEI MOU

Tiếng Hàn (Latinh): MAYNG

Quan Thoại: méng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情詩 Tự tình thơ(Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

蓼雲仙 Lục Vân Tiên (Nguyễn Đình Chiểu)(Chữ Nôm)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠屋𧋆 Vịnh ốc nhồi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

會審
hội thẩm

Xem thêm:

果實
quả thực

Xem thêm:

田者
điền giả
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Giáp Tuất 1994 Nữ Mạng