Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thỉ (+12 nét) (cây tên, mũi tên)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 30703

UTF-8: E79FAF

UTF-32: 77EF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: giu2

Định nghĩa tiếng Anh: correct, rectify, straighten out

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: jiǎo,jiāo

Tiếng Nhật: キョウ ためる いつわる

Tiếng Nhật (Kun): ITSUWARU TAMERU

Tiếng Nhật (On): KYOU

Tiếng Hàn (Latinh): KYO

Quan Thoại: jiǎo

Âm thời Đường: gyɛ̌u

Tiếng Việt: kiểu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thoan [ tuān , zhuān ]

6E4D, tổng 12 nét, bộ thuỷ 水 (+9 nét)

Nghĩa: nước chảy xiết

Xem thêm:

[ ]

7361, tổng 14 nét, bộ khuyển 犬 (+11 nét)

Quảng Cáo

bánh tráng mè