Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 碷

碷

Thông tin ký tự

Bộ: thạch ⽯(+9 nét) (đá)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 30903

UTF-8: E7A2B7

UTF-32: 78B7

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: seon5

Quan Thoại: dùn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khoả, loã [ ]

8901, tổng 12 nét, bộ y 衣 (+6 nét)

Xem thêm:

chỉ, xích [ chě , chǐ ]

5C3A, tổng 4 nét, bộ thi 尸 (+1 nét)

Nghĩa: thước (10 tấc)

Mời xem:

Bính Tuất 2006 Nam Mạng