Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhựu (+4 nét) (vết chân, lốt chân)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 31161

UTF-8: E7A6B9

UTF-32: 79B9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyu5

Định nghĩa tiếng Anh: legendary hsia dynasty founder

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin:

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): MUSHI TASUKERU NOBIRU

Tiếng Nhật (On): U

Tiếng Hàn (Latinh): WU

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *hiǒ

Tiếng Việt:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cấn, cẩn [ jǐn , jìn ]

747E, tổng 15 nét, bộ ngọc 玉 (+11 nét)

Nghĩa: (một thứ ngọc)

Xem thêm:

[ ]

92A1, tổng 14 nét, bộ kim 金 (+6 nét)

Xem thêm:

cảo [ ]

7A01, tổng 12 nét, bộ hoà 禾 (+7 nét)

Mời xem:

Giáp Tuất 1994 Nữ Mạng