Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trúc (+5 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 31532

UTF-8: E7ACAC

UTF-32: 7B2C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dai6

Định nghĩa tiếng Anh: sequence, number; grade, degree

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin:

Tiếng Nhật: ダイ テイ ただ ついで やしき

Tiếng Nhật (Kun): TSUIDE YASHIKI TADA

Tiếng Nhật (On): DAI

Tiếng Hàn (Latinh): CEY

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *dhèi

Tiếng Việt: đậy đệ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thước [ què ]

9E4A, tổng 13 nét, bộ điểu 鳥 (+8 nét)

Nghĩa: chim hỉ thước, chim khách, chim bồ các

Xem thêm:

thiễm, tiệm, tạm [ qiàn ]

69E7, tổng 15 nét, bộ mộc 木 (+11 nét)

Nghĩa: 1. bản gỗ để viết ; 2. bản in (hay bản dịch) sách ; 3. thư từ

Xem thêm:

khảng [ āng , kǎng ]

9AAF, tổng 13 nét, bộ cốt 骨 (+4 nét)

Nghĩa: dơ bẩn

Quảng Cáo

truyện tranh trạng quỷnh