Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 第

第

Thông tin ký tự

Bộ: trúc ⽵(+5 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 31532

UTF-8: E7ACAC

UTF-32: 7B2C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dai6

Định nghĩa tiếng Anh: sequence, number; grade, degree

Tiếng Hàn (Hangul): 제:0E

Pinyin: dì

Tiếng Nhật: ダイ テイ ただ ついで やしき

Tiếng Nhật (Kun): TSUIDE YASHIKI TADA

Tiếng Nhật (On): DAI

Tiếng Hàn (Latinh): CEY

Quan Thoại: dì

Âm thời Đường: *dhèi

Tiếng Việt: đậy đệ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

chập, trập [ zhé , zhí ]

87C4, tổng 17 nét, bộ trùng 虫 (+11 nét)

Nghĩa: 1. một loài sâu ở dưới đất ; 2. khả năng tiềm tàng

Xem thêm:

hướng [ xiǎng ]

9977, tổng 9 nét, bộ thực 食 (+6 nét)

Nghĩa: 1. thết đãi ; 2. tiền quân lương ; 3. một lát, một lúc

Xem thêm:

lạc [ gé ]

8316, tổng 9 nét, bộ thảo 艸 (+6 nét)

Mời xem:

Xem tử vi năm 2026 tuổi Nhâm Tý 1972 Nữ Mạng