Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trúc (+6 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 31558

UTF-8: E7AD86

UTF-32: 7B46

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bat1

Định nghĩa tiếng Anh: writing brush; write; stroke

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin:

Tiếng Nhật: ヒツ ヒチ ヘツ ヘチ ジョウ ニョウ ふで

Tiếng Nhật (Kun): FUDE

Tiếng Nhật (On): HITSU

Tiếng Hàn (Latinh): PHIL

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *byit

Tiếng Việt: bút

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Mạn hứng - (漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Pháo đài - (炮臺) | Nguyễn Du

Xem thêm:

cương [ jiàng ]

5F36, tổng 11 nét, bộ cung 弓 (+8 nét)

Nghĩa: 1. cái bẫy (chim, chuột, ...) ; 2. đặt bẫy

Xem thêm:

si [ chī ]

7B1E, tổng 11 nét, bộ trúc 竹 (+5 nét)

Nghĩa: đánh roi, vọt roi

Xem thêm:

biên, biển [ biān , pián ]

8759, tổng 15 nét, bộ trùng 虫 (+9 nét)

Nghĩa: (xem: biển bức 蝠)

Quảng Cáo

nhôm kính quận 10