Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+4 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 32034

UTF-8: E7B4A2

UTF-32: 7D22

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sok3

Định nghĩa tiếng Anh: large rope, cable; rules, laws; to demand, to exact; to search, inquire; isolated

Tiếng Hàn (Hangul): :0N :0E

Pinyin: suǒ

Tiếng Nhật: サク シャク なわ もとめる

Tiếng Nhật (Kun): NAWA MOTOMERU

Tiếng Nhật (On): SAKU

Tiếng Hàn (Latinh): SAYK SAK

Quan Thoại: suǒ

Âm thời Đường: shræk shrɛk sɑk

Tiếng Việt: sách

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn thôn - (山村) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

葫蘆
hồ lô

Xem thêm:

thiếu [ tiào ]

7C9C, tổng 11 nét, bộ mễ 米 (+5 nét)

Nghĩa: bán thóc ra

Mời xem:

Bính Thân 1956 Nam Mạng