Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 索 - sách | tác | 索 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+4 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 32034

UTF-8: E7B4A2

UTF-32: 7D22

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sok3

Định nghĩa tiếng Anh: large rope, cable; rules, laws; to demand, to exact; to search, inquire; isolated

Tiếng Hàn (Hangul): :0N :0E

Pinyin: suǒ

Tiếng Nhật: サク シャク なわ もとめる

Tiếng Nhật (Kun): NAWA MOTOMERU

Tiếng Nhật (On): SAKU

Tiếng Hàn (Latinh): SAYK SAK

Quan Thoại: suǒ

Âm thời Đường: shræk shrɛk sɑk

Tiếng Việt: sách

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

蓼雲仙 Lục Vân Tiên (Nguyễn Đình Chiểu)(Chữ Nôm)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠶆咹𦺓 Mời ăn trầu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

霸陵折柳
bá lăng chiết liễu

Xem thêm:

明显
minh hiển

Xem thêm:

côi, quynh [ ]

6244, tổng 10 nét, bộ hộ 戶 (+6 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Quý Mão 1963 Nam Mạng