Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+9 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 32244

UTF-8: E7B7B4

UTF-32: 7DF4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lin6

Định nghĩa tiếng Anh: practice, drill, exercise, train

Tiếng Hàn (Hangul): :0E :0

Pinyin: liàn

Tiếng Nhật: レン ねる

Tiếng Nhật (Kun): NERU NERIGINU

Tiếng Nhật (On): REN

Tiếng Hàn (Latinh): LYEN

Quan Thoại: liàn

Âm thời Đường: lèn

Tiếng Việt: luyện

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

duệ, tiết [ xiè ]

6D29, tổng 9 nét, bộ thuỷ 水 (+6 nét)

Nghĩa: 1. vui sướng ; 2. ngớt, yên ; 3. lộ ra, hiện ra; phát tiết ra, lộ ra ngoài

Xem thêm:

thiện [ ]

6B5A, tổng 16 nét, bộ khiếm 欠 (+12 nét)

Xem thêm:

bảo [ bǎo , bǔ , pù ]

5821, tổng 12 nét, bộ thổ 土 (+9 nét)

Nghĩa: pháo đài, lô cốt, thành trì

Quảng Cáo

đánh vần tiếng việt