Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+11 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 32317

UTF-8: E7B8BD

UTF-32: 7E3D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zung2

Định nghĩa tiếng Anh: collect; overall, altogether

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: zǒng,zōng,cōng

Tiếng Nhật: ソウ すべて

Tiếng Nhật (Kun): FUSA SUBERU SUBETE

Tiếng Nhật (On): SOU

Tiếng Hàn (Latinh): CHONG

Quan Thoại: zǒng

Âm thời Đường: *tzǔng

Tiếng Việt: tổng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𨇉𣛭 Vịnh leo đu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

kim [ ]

9485, tổng 5 nét, bộ kim 金 (+0 nét)

Xem thêm:

[ ]

9EB6, tổng 21 nét, bộ mạch 麥 (+10 nét)

Xem thêm:

hiệu, hào, hạo [ háo , hào ]

865F, tổng 13 nét, bộ hô 虍 (+7 nét)

Nghĩa: 1. hiệu (phù hiệu, biển hiệu, ...) ; 2. làm hiệu, dấu hiệu; gào khóc, kêu gào

Mời xem:

Bính Dần 1986 Nam Mạng