Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 總 - tông | tổng | 總 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+11 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 32317

UTF-8: E7B8BD

UTF-32: 7E3D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zung2

Định nghĩa tiếng Anh: collect; overall, altogether

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: zǒng,zōng,cōng

Tiếng Nhật: ソウ すべて

Tiếng Nhật (Kun): FUSA SUBERU SUBETE

Tiếng Nhật (On): SOU

Tiếng Hàn (Latinh): CHONG

Quan Thoại: zǒng

Âm thời Đường: *tzǔng

Tiếng Việt: tổng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𢄂𡗶 Vịnh chợ trời (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餞𠊛爫詩 Tiễn người làm thơ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

雙七六八
song thất lục bát

Xem thêm:

củng [ ]

62F2, tổng 10 nét, bộ thủ 手 (+6 nét)

Xem thêm:

晚學
vãn học
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Giáp Tuất 1994 Nam Mạng