Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 績 - tích | 績 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+11 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 32318

UTF-8: E7B8BE

UTF-32: 7E3E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zik1

Định nghĩa tiếng Anh: spin; achievements

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin:

Tiếng Nhật: セキ シャク うむ

Tiếng Nhật (Kun): TSUMUGU ISAO

Tiếng Nhật (On): SEKI

Tiếng Hàn (Latinh): CEK

Quan Thoại:

Tiếng Việt: tích

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

菓󰊳 Quả mít (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭翁總𧋉 Khóc ông tổng Cóc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

妙算
diệu toán

Xem thêm:

白米
bạch mễ

Xem thêm:

khất, ngật [ qì ]

6C54, tổng 6 nét, bộ thuỷ 水 (+3 nét)

Nghĩa: 1. gần, gần như, hầu như ; 2. nước cạn ; 3. tận, hết ; 4. đến, cuối cùng, sau cùng

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

hán việt