Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+11 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 32318

UTF-8: E7B8BE

UTF-32: 7E3E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zik1

Định nghĩa tiếng Anh: spin; achievements

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin:

Tiếng Nhật: セキ シャク うむ

Tiếng Nhật (Kun): TSUMUGU ISAO

Tiếng Nhật (On): SEKI

Tiếng Hàn (Latinh): CEK

Quan Thoại:

Tiếng Việt: tích

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lưu biệt Nguyễn đại lang - (留別阮大郎) | Nguyễn Du

Xem thêm:

bánh, bính [ pèng ]

63BD, tổng 11 nét, bộ thủ 手 (+8 nét)

Nghĩa: đánh, khua

Xem thêm:

luỹ [ ]

7045, tổng 21 nét, bộ thuỷ 水 (+18 nét)

Xem thêm:

[ fǎ ]

9345, tổng 16 nét, bộ kim 金 (+8 nét)

Quảng Cáo

cửa nhôm kính hóc môn