Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: lão (+4 72 nét) (già)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 32774

UTF-8: E88086

UTF-32: 8006

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kei4

Định nghĩa tiếng Anh: man of sixty; aged, old

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: ,zhǐ,shì

Tiếng Nhật: おいる

Tiếng Nhật (Kun): OIRU

Tiếng Nhật (On): KI GI SHI

Tiếng Hàn (Latinh): KI CHI

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Mời xem:

Tân Hợi 1971 Nữ Mạng