
Thông tin ký tự
Bộ: lão ⽼(+4 72 nét) (già)
Tổng nét: 10 nét
Unicode: 32774
UTF-8: E88086
UTF-32: 8006
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đề Vi, Lư tập hậu - (題韋盧集後) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Giới - (Dhātu-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
叙情(隻栢) Tự tình (Chiếc bách) (Hồ Xuân Hương)