Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 耕種

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn thôn - (山村) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Vọng Phu thạch - (望夫石) | Nguyễn Du

Xem thêm:

kình [ ]

52A4, tổng 6 nét, bộ lực 力 (+4 nét)

Xem thêm:

mặc, vạn [ mò , wàn ]

4E07, tổng 3 nét, bộ nhất 一 (+2 nét)

Nghĩa: (tên riêng); vạn, mười nghìn

Xem thêm:

tưu [ zōu ]

9CB0, tổng 16 nét, bộ ngư 魚 (+8 nét)

Nghĩa: con cá tép

Quảng Cáo

Quảng Cáo

quà biếu
" target="_blank" rel="nofollow">hạt mè