Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 聊

聊

Thông tin ký tự

Bộ: nhĩ ⽿(+5 nét) (lỗ tai)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 32842

UTF-8: E8818A

UTF-32: 804A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: liu4

Định nghĩa tiếng Anh: somewhat, slightly, at least

Tiếng Hàn (Hangul): 료:0N

Pinyin: liáo,liú

Tiếng Nhật: リョウ リュウ ル いささか

Tiếng Nhật (Kun): ISASAKA

Tiếng Nhật (On): RYOU

Tiếng Hàn (Latinh): LYO

Quan Thoại: liáo

Âm thời Đường: leu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

拋誣
phao vu

Xem thêm:

nhạc [ yuè ]

9E11, tổng 25 nét, bộ điểu 鳥 (+14 nét)

Nghĩa: (xem: nhạc trạc 鸑鷟)

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 8