
Thông tin ký tự
Bộ: nhĩ ⽿(+11 nét) (lỗ tai)
Tổng nét: 17 nét
Unicode: 32879
UTF-8: E881AF
UTF-32: 806F
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Hựu nhất cá - (又一個) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thuỵ bất trước - (睡不著) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Hoàng Mai kiều vãn diểu - (黃梅橋晚眺) | Nguyễn Du