Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: nhĩ ⽿(+11 nét) (lỗ tai)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 32879

UTF-8: E881AF

UTF-32: 806F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lyun4

Định nghĩa tiếng Anh: connect, join; associate, ally

Tiếng Hàn (Hangul): :0E :0

Pinyin: lián

Tiếng Nhật: レン つらなる つらねる

Tiếng Nhật (Kun): TSURANARU TSURANERU

Tiếng Nhật (On): REN

Tiếng Hàn (Latinh): LYEN

Quan Thoại: lián

Âm thời Đường: *liɛn

Tiếng Việt: liên

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ninh Công thành - (寧公城) | Nguyễn Du

Xem thêm:

quản [ guǎn ]

9327, tổng 16 nét, bộ kim 金 (+8 nét)

Xem thêm:

[ ]

76C0, tổng 7 nét, bộ mẫn 皿 (+2 nét)

Quảng Cáo

đánh vần tiếng việt