
Thông tin ký tự
Bộ: nhục ⾁(+9 nét) (thịt)
Tổng nét: 13 nét
Unicode: 33136
UTF-8: E885B0
UTF-32: 8170
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Điệu khuyển - (悼犬) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Dhànanjàni - (Dhànanjàni sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Đại duyên - (Mahànidàna sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm: