Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhục (+13 nét) (thịt)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 33214

UTF-8: E886BE

UTF-32: 81BE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kui2

Định nghĩa tiếng Anh: minced meat or fish

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: kuài

Tiếng Nhật: カイ なます

Tiếng Nhật (Kun): NAMASU

Tiếng Nhật (On): KAI

Tiếng Hàn (Latinh): HOY

Quan Thoại: kuài

Âm thời Đường: guɑ̀i

Tiếng Việt: gỏi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Mạn hứng - (漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡥵𧍆 Con cua (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế Trường Lưu nhị nữ - () | Nguyễn Du

Xem thêm:

trĩ [ shì , zhǐ , zhì ]

8DF1, tổng 13 nét, bộ túc 足 (+6 nét)

Nghĩa: 1. ngừng, đứng lâu ; 2. đứng đối diện, đối lập ; 3. quán bên đường

Quảng Cáo

bánh cuốn chả giò