Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 良民

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hoan [ huān , quán ]

737E, tổng 20 nét, bộ khuyển 犬 (+17 nét)

Nghĩa: con chuột trũi, con lửng

Xem thêm:

khẩn, kì, kỳ [ kěn , qí ]

9880, tổng 10 nét, bộ cân 斤 (+6 nét), hiệt 頁 (+4 nét)

Nghĩa: xót thương, ái ngại; dài thườn thượt

Xem thêm:

tức [ ]

5790, tổng 9 nét, bộ thổ 土 (+6 nét)

Quảng Cáo

Vietnamese