Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 苳

苳

Thông tin ký tự

Bộ: thảo ⾋(+5 nét) (cỏ)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 33523

UTF-8: E88BB3

UTF-32: 82F3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dung2

Định nghĩa tiếng Anh: Petasites japonicus

Tiếng Hàn (Hangul): 동:1N

Pinyin: dōng

Tiếng Nhật: トウ ツ ふき

Tiếng Nhật (Kun): FUKI

Tiếng Nhật (On): TOU

Tiếng Hàn (Latinh): TONG

Quan Thoại: dōng

Tiếng Việt: rong

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế Trường Lưu nhị nữ - () | Nguyễn Du

Xem thêm:

sóc [ shuò ]

6B36, tổng 11 nét, bộ khiếm 欠 (+7 nét)

Xem thêm:

cám, cảm [ gǎn ]

6F89, tổng 14 nét, bộ thuỷ 水 (+11 nét)

Nghĩa: gột rửa

Quảng Cáo

món ăn trẻ thích