Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 荼

荼

Thông tin ký tự

Bộ: thảo ⾋(+7 nét) (cỏ)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 33660

UTF-8: E88DBC

UTF-32: 837C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tou4

Định nghĩa tiếng Anh: thistle, sowthistle; bitter

Pinyin: tú,chá,yé,shū

Tiếng Nhật: ト シャ ヨ タ ダ ショ ヤ ズ にがな のげし

Tiếng Nhật (Kun): NIGANA

Tiếng Nhật (On): TO DO TA

Quan Thoại: tú

Tiếng Việt: dưa

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

茅庵
mao am

Xem thêm:

bồng [ péng , pèng ]

84EC, tổng 13 nét, bộ thảo 艸 (+10 nét)

Nghĩa: 1. cỏ bồng ; 2. bù xù

Mời xem:

Bính Thân 1956 Nam Mạng