Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+7 nét) (cỏ)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 33660

UTF-8: E88DBC

UTF-32: 837C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tou4

Định nghĩa tiếng Anh: thistle, sowthistle; bitter

Pinyin: ,chá,,shū

Tiếng Nhật: シャ ショ にがな のげし

Tiếng Nhật (Kun): NIGANA

Tiếng Nhật (On): TO DO TA

Quan Thoại:

Tiếng Việt: dưa

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 1 - (自嘆其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

khản [ kǎn ]

4F83, tổng 8 nét, bộ nhân 人 (+6 nét)

Nghĩa: cứng thẳng

Xem thêm:

đàm [ tán ]

7F4E, tổng 22 nét, bộ phũ 缶 (+16 nét)

Nghĩa: cái vò rượu

Xem thêm:

thu, tưu [ jiū ]

63EA, tổng 12 nét, bộ thủ 手 (+9 nét)

Nghĩa: níu, xoắn lại

Quảng Cáo

bánh đa nem