Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 菩

菩

Thông tin ký tự

Bộ: thảo ⾋(+8 nét) (cỏ)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 33769

UTF-8: E88FA9

UTF-32: 83E9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pou4

Định nghĩa tiếng Anh: herb, aromatic plant

Tiếng Hàn (Hangul): 보:0N

Pinyin: bèi,bó,pú

Tiếng Nhật: ボ ハイ バイ ホク ボク フウ ブ ホウ ホ

Tiếng Nhật (Kun): HOTOKEGUSA

Tiếng Nhật (On): HAI BO

Tiếng Hàn (Latinh): PO

Quan Thoại: pú

Tiếng Việt: bồ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế Trường Lưu nhị nữ - () | Nguyễn Du

Xem thêm:

tam, tám, tạm [ sān , sàn ]

4E09, tổng 3 nét, bộ nhất 一 (+2 nét)

Nghĩa: ba, 3

Xem thêm:

[ ]

56A1, tổng 18 nét, bộ khẩu 口 (+15 nét)

Xem thêm:

霞衣
hà y

Quảng Cáo

cửa kính quận 5