
Thông tin ký tự
Bộ: thảo ⾋(+11 nét) (cỏ)
Tổng nét: 14 nét
Unicode: 34067
UTF-8: E89493
UTF-32: 8513
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Đoạn giảm - (Sallekha sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Độ Hoài hữu cảm Hoài Âm hầu tác - (渡淮有感淮陰侯作) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Nhai thượng - (街上) | Hồ Chí Minh