Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+11 nét) (cỏ)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 34087

UTF-8: E894A7

UTF-32: 8527

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: seoi6

Định nghĩa tiếng Anh: a type of grass

Pinyin: huì

Tiếng Nhật: セイ スイ

Tiếng Nhật (Kun): HOUKIGUSA

Tiếng Nhật (On): SEI ZEI SUI

Quan Thoại: huì

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 1 - (雜吟其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tiết [ bù , jié ]

5369, tổng 2 nét, bộ tiết 卩 (+0 nét)

Nghĩa: bộ tiết

Xem thêm:

thuần, đối, đỗi, đội [ chún , duì , duò , qún ]

931E, tổng 16 nét, bộ kim 金 (+8 nét)

Nghĩa: (một nhạc cụ để đánh nhịp với trống)

Xem thêm:

ưng [ yīng ]

81BA, tổng 17 nét, bộ nhục 肉 (+13 nét)

Nghĩa: 1. ngực ; 2. chịu, đương lấy ; 3. đánh ; 4. cương ngựa, đai ngựa

Mời xem:

Ất Tỵ 1965 Nam Mạng