
Thông tin ký tự
Bộ: thảo ⾋(+11 nét) (cỏ)
Tổng nét: 14 nét
Unicode: 34087
UTF-8: E894A7
UTF-32: 8527
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
詠問月 Vịnh vấn nguyệt (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ngọ - (午) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thương Ngô Trúc chi ca kỳ 03 - (蒼梧竹枝歌其三) | Nguyễn Du