Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 蕪

蕪

Thông tin ký tự

Bộ: thảo ⾋(+12 nét) (cỏ)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 34154

UTF-8: E895AA

UTF-32: 856A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mou4

Định nghĩa tiếng Anh: luxurious growth of weeds

Tiếng Hàn (Hangul): 무:0N

Pinyin: wú,wǔ

Tiếng Nhật: ブ ム かぶら かぶ あれる

Tiếng Nhật (Kun): ARERU KABURA

Tiếng Nhật (On): BU MU

Tiếng Hàn (Latinh): MWU

Quan Thoại: wú

Âm thời Đường: *mio

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC