Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+15 nét) (cỏ)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 34277

UTF-8: E897A5

UTF-32: 85E5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: joek6

Định nghĩa tiếng Anh: drugs, pharmaceuticals, medicine

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: yào,shuò,lüè

Tiếng Nhật: ヤク シャク リャク くすり

Tiếng Nhật (Kun): KUSURI

Tiếng Nhật (On): YAKU

Tiếng Hàn (Latinh): YAK

Quan Thoại: yào

Âm thời Đường: *iɑk

Tiếng Việt: dược

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Độ Long Vĩ giang - (渡龍尾江) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tặng Thực Đình (贈實亭) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Hành lạc từ kỳ 2 - (行樂詞其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

kiếm [ jiàn ]

5271, tổng 11 nét, bộ đao 刀 (+9 nét)

Xem thêm:

lị, lợi [ lì ]

7301, tổng 10 nét, bộ khuyển 犬 (+7 nét)

Nghĩa: (xem: xá lợi 猁)

Mời xem:

Canh Dần 1950 Nam Mạng