Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 蠻

蠻

Thông tin ký tự

Bộ: trùng ⾍(+19 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 25 nét

Unicode: 34875

UTF-8: E8A0BB

UTF-32: 883B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: maan4

Định nghĩa tiếng Anh: barbarians; barbarous, savage

Tiếng Hàn (Hangul): 만:0N

Pinyin: mán

Tiếng Nhật: バン マン えびす

Tiếng Nhật (Kun): EBISU

Tiếng Nhật (On): BAN

Tiếng Hàn (Latinh): MAN

Quan Thoại: mán

Âm thời Đường: *man

Tiếng Việt: mán

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

yến [ ]

66E3, tổng 20 nét, bộ nhật 日 (+16 nét)

Xem thêm:

cùng [ ]

7AC6, tổng 18 nét, bộ huyệt 穴 (+13 nét)

Quảng Cáo

cửa nhôm kính tân bình