Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 裔

裔

Thông tin ký tự

Bộ: y ⾐(+7 nét) (áo)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 35028

UTF-8: E8A394

UTF-32: 88D4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jeoi6

Định nghĩa tiếng Anh: progeny, descendants, posterity

Tiếng Hàn (Hangul): 예:0N

Pinyin: yì

Tiếng Nhật: エイ エツ エチ すそ すえ

Tiếng Nhật (Kun): SUSO SUE

Tiếng Nhật (On): EI

Tiếng Hàn (Latinh): YEY

Quan Thoại: yì

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

真修
chân tu

Xem thêm:

[ ]

84CE, tổng 13 nét, bộ thảo 艸 (+10 nét)

Xem thêm:

độc [ ]

8C44, tổng 22 nét, bộ cốc 谷 (+15 nét)

Quảng Cáo

baánh ram giá sỉ