Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 訓

訓

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn ⾔(+3 nét) (nói)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 35347

UTF-8: E8A893

UTF-32: 8A13

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fan3

Định nghĩa tiếng Anh: teach, instruct; exegesis

Tiếng Hàn (Hangul): 훈:0E

Pinyin: xùn

Tiếng Nhật: クン キン シュン おしえ おしえる よみ よむ

Tiếng Nhật (Kun): OSHIERU OSHIE YOMU

Tiếng Nhật (On): KUN KIN

Tiếng Hàn (Latinh): HWUN

Quan Thoại: xùn

Âm thời Đường: xiuə̀n

Tiếng Việt: huấn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lộc [ ]

8DA2, tổng 15 nét, bộ tẩu 走 (+8 nét)

Xem thêm:

xác [ ]

792D, tổng 21 nét, bộ thạch 石 (+16 nét)

Mời xem:

Kỷ Mùi 1979 Nam Mạng