Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 詹

詹

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn ⾔(+6 nét) (nói)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 35449

UTF-8: E8A9B9

UTF-32: 8A79

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zim1

Định nghĩa tiếng Anh: surname; talk too much, verbose

Tiếng Hàn (Hangul): 첨:0N

Pinyin: zhān,dàn

Tiếng Nhật: セン タン ダン

Tiếng Nhật (On): SEN TAN DAN

Tiếng Hàn (Latinh): CHEM

Quan Thoại: zhān

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Trở binh hành - (阻兵行) | Nguyễn Du

Xem thêm:

linh [ ]

7ADB, tổng 10 nét, bộ lập 立 (+5 nét)

Xem thêm:

lựu [ liù ]

9724, tổng 18 nét, bộ vũ 雨 (+10 nét)

Nghĩa: giọt nước rỏ từ mái nhà

Xem thêm:

ngữ [ yǔ ]

7C5E, tổng 23 nét, bộ trúc 竹 (+17 nét)

Nghĩa: 1. khu vườn của vua chúa có che chắn bao quanh để cấm người ; 2. vật che chắn quanh khu vườn ; 3. rào tre để nuôi cá trong ao