Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+7 nét) (nói)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 35494

UTF-8: E8AAA6

UTF-32: 8AA6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zung6

Định nghĩa tiếng Anh: recite, chant, repeat

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: sòng

Tiếng Nhật: ショウ ジュ となえる よむ

Tiếng Nhật (Kun): TONAERU YOMU

Tiếng Nhật (On): SHOU JU

Tiếng Hàn (Latinh): SONG

Quan Thoại: sòng

Âm thời Đường: ziòng

Tiếng Việt: tụng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đối tửu - (對酒) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

73BF, tổng 9 nét, bộ ngọc 玉 (+5 nét)

Xem thêm:

trá, xa, xỉ [ ]

5376, tổng 8 nét, bộ tiết 卩 (+6 nét)

Xem thêm:

tẩm [ qǐn ]

5BD1, tổng 12 nét, bộ miên 宀 (+9 nét)

Quảng Cáo

vỏ ram