Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+11 nét) (nói)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 35641

UTF-8: E8ACB9

UTF-32: 8B39

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gan2

Định nghĩa tiếng Anh: prudent, cautious; attentive

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: jǐn

Tiếng Nhật: キン コン ゴン つつしむ

Tiếng Nhật (Kun): TSUTSUSHIMU

Tiếng Nhật (On): KIN

Tiếng Hàn (Latinh): KUN

Quan Thoại: jǐn

Tiếng Việt: cẩn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký Huyền Hư tử - (寄玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thôn dạ - (村夜) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đạo ý - (道意) | Nguyễn Du

Xem thêm:

thổ [ tǔ ]

91F7, tổng 11 nét, bộ kim 金 (+3 nét)

Nghĩa: nguyên tố thori, Th

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 3