Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thỉ (+7 nét) (con heo, con lợn)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 35946

UTF-8: E8B1AA

UTF-32: 8C6A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hou4

Định nghĩa tiếng Anh: brave, heroic, chivalrous

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: háo

Tiếng Nhật: ゴウ コウ やまあらし

Tiếng Nhật (Kun): YAMAARASHI

Tiếng Nhật (On): GOU KOU

Tiếng Hàn (Latinh): HO

Quan Thoại: háo

Âm thời Đường: hɑu

Tiếng Việt: hào

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

妻孥
thê noa

Xem thêm:

diểu, liểu, liễu, yểu [ yǎo ]

6773, tổng 8 nét, bộ mộc 木 (+4 nét)

Nghĩa: 1. mờ mịt, lặng bặt ; 2. sâu thẳm

Quảng Cáo

tiếng anh tiếng việt