Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 貞 - trinh | 貞 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: bối (+2 nét) (vật báu)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 35998

UTF-8: E8B29E

UTF-32: 8C9E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zing1

Định nghĩa tiếng Anh: virtuous, chaste, pure; loyal

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: zhēn,zhēng

Tiếng Nhật: テイ チョウ ジョウ ただしい

Tiếng Nhật (Kun): TADASHII

Tiếng Nhật (On): TEI JOU

Tiếng Hàn (Latinh): CENG

Quan Thoại: zhēn

Âm thời Đường: djiɛng

Tiếng Việt: trinh

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠客到家 Vịnh khách đáo gia (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

哀泣
ai khấp

Xem thêm:

汙染
ô nhiễm

Xem thêm:

湛恩
trạm ân
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

thái phong