Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: bối (+6 nét) (vật báu)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 36039

UTF-8: E8B387

UTF-32: 8CC7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zi1

Định nghĩa tiếng Anh: property; wealth; capital

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: たすける とる もと

Tiếng Nhật (Kun): MOTO

Tiếng Nhật (On): SHI

Tiếng Hàn (Latinh): CA

Quan Thoại:

Âm thời Đường: tzi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

a, kha [ ē , kē ]

75FE, tổng 12 nét, bộ nạch 疒 (+7 nét)

Nghĩa: ốm nặng

Xem thêm:

sàn [ càn , chán ]

5B71, tổng 12 nét, bộ tử 子 (+9 nét)

Nghĩa: 1. yếu đuối ; 2. hèn kém ; 3. quẫn bách

Quảng Cáo

đậu phộng tphcm