Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 賟

賟

Thông tin ký tự

Bộ: bối ⾙(+8 nét) (vật báu)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 36063

UTF-8: E8B39F

UTF-32: 8CDF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tin2

Tiếng Hàn (Hangul): 전:N

Pinyin: tiǎn

Tiếng Nhật: テン

Quan Thoại: tiǎn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hử [ hǔ , xǔ ]

6EF8, tổng 14 nét, bộ thuỷ 水 (+11 nét)

Nghĩa: bến nước

Xem thêm:

dật, hức [ xù , yì ]

6D2B, tổng 9 nét, bộ thuỷ 水 (+6 nét)

Nghĩa: 1. rãnh, hào, mương ; 2. kè, bờ ngăn nước ; 3. thành trì ; 4. lạm