Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 賣

賣

Thông tin ký tự

Bộ: bối ⾙(+8 nét) (vật báu)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 36067

UTF-8: E8B3A3

UTF-32: 8CE3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: maai6

Định nghĩa tiếng Anh: sell; betray; show off

Tiếng Hàn (Hangul): 매:0E

Pinyin: mài

Tiếng Nhật: バイ メ バ マイ うる

Tiếng Nhật (Kun): URU

Tiếng Nhật (On): BAI MAI

Tiếng Hàn (Latinh): MAY

Quan Thoại: mài

Âm thời Đường: *mɛ̀i

Tiếng Việt: mại

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đĩnh [ dìng ]

815A, tổng 12 nét, bộ nhục 肉 (+8 nét)

Nghĩa: đít

Xem thêm:

hộc [ hú ]

7E20, tổng 16 nét, bộ mịch 糸 (+10 nét)

Nghĩa: vải sa trun

Mời xem:

tử vi năm 2026 tuổi Canh Tý 1960 Nữ Mạng