Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: túc (+12 nét) (chân, đầy đủ)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 36474

UTF-8: E8B9BA

UTF-32: 8E7A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hiu1

Định nghĩa tiếng Anh: raise one’s foot

Pinyin: qiāo,qiào

Tiếng Nhật: キョウ

Tiếng Nhật (Kun): MIGARUI

Tiếng Nhật (On): KYOU

Tiếng Hàn (Latinh): KYO

Quan Thoại: qiāo

Tiếng Việt: nghều

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

7C61, tổng 22 nét, bộ trúc 竹 (+16 nét)

Quảng Cáo

đậu phộng tphcm