Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 输

输

Thông tin ký tự

Bộ: xa ⾞(+9 nét) (chiếc xe)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 36755

UTF-8: E8BE93

UTF-32: 8F93

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: syu1

Định nghĩa tiếng Anh: transport, carry, haul

Quan Thoại: shū

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 2 - (別阮大郎其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thế lộ nan - (世路難) | Hồ Chí Minh

Xem thêm:

[ ]

801F, tổng 10 nét, bộ lỗi 耒 (+4 nét)

Xem thêm:

chí, trí, tứ [ zì ]

525A, tổng 10 nét, bộ đao 刀 (+8 nét)

Nghĩa: cắm dao, đâm dao

Xem thêm:

đà [ chí , duò , tuó ]

6CB1, tổng 8 nét, bộ thuỷ 水 (+5 nét)

Nghĩa: sông nhánh

Quảng Cáo

cửa nhôm kính