Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sước (+7 nét) (chợt bước đi chợt dừng lại)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 36885

UTF-8: E98095

UTF-32: 9015

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ging3

Định nghĩa tiếng Anh: pass by, approach; direct

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: jìng

Tiếng Nhật: ケイ キョウ こみち

Tiếng Nhật (Kun): KOMICHI CHIKAI SUGU

Tiếng Nhật (On): KEI KYOU

Tiếng Hàn (Latinh): KYENG

Quan Thoại: jìng

Âm thời Đường: *gèng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

mang [ huǎng , máng ]

832B, tổng 9 nét, bộ thảo 艸 (+6 nét)

Nghĩa: 1. mênh mang, xa vời ; 2. không biết gì

Xem thêm:

博覽
bác lãm

Xem thêm:

[ yù ]

8581, tổng 15 nét, bộ thảo 艸 (+12 nét)

Mời xem:

tử vi chùa khánh anh