Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sước (+19 nét) (chợt bước đi chợt dừng lại)

Tổng nét: 22 nét

Unicode: 37007

UTF-8: E9828F

UTF-32: 908F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lo4

Định nghĩa tiếng Anh: patrol; inspect; watch

Tiếng Hàn (Hangul): :0 :0N

Pinyin: luó,luò

Tiếng Nhật: めぐる

Tiếng Nhật (Kun): MEGURU

Tiếng Nhật (On): RA

Tiếng Hàn (Latinh): LA

Quan Thoại: luó

Âm thời Đường: lɑ̀

Tiếng Việt: lạ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

trừng [ dèng ]

77AA, tổng 17 nét, bộ mục 目 (+12 nét)

Nghĩa: giương mắt, trợn mắt

Xem thêm:

那裏
na lý

Mời xem:

Canh Tuất 1970 Nữ Mạng