Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: ấp (+13 nét) (vùng đất, đất phong cho quan)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 37175

UTF-8: E984B7

UTF-32: 9137

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fung1

Tiếng Nhật: ホウ

Tiếng Nhật (On): HOU

Quan Thoại: fēng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đạo ý - (道意) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Phúc Thực Đình (復實亭) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

6856, tổng 10 nét, bộ mộc 木 (+6 nét)

Xem thêm:

kình, kính, kềnh [ jìng , qīng , qíng ]

6AA0, tổng 16 nét, bộ mộc 木 (+12 nét)

Nghĩa: 1. đồ nắn cung ; 2. đế đèn, chân đèn

Quảng Cáo

bánh tráng sỉ