
Thông tin ký tự
Bộ: kỷ ⼏(+0 nét) (ghế dựa)
Tổng nét: 2 nét
Unicode: 20960
UTF-8: E587A0
UTF-32: 51E0
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
𨔈花 Chơi hoa (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Long An - Đồng Chính - (隆安同正) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Thiền - (Jhāna-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật