Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 几 - cơ | ki | ky | kì | kỉ | kỷ | ỷ | 几 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: kỷ (+0 nét) (ghế dựa)

Tổng nét: 2 nét

Unicode: 20960

UTF-8: E587A0

UTF-32: 51E0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gei1

Định nghĩa tiếng Anh: small table

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: きにょう つくえ

Tiếng Nhật (Kun): TSUKUE

Tiếng Nhật (On): KI

Tiếng Hàn (Latinh): KWEY

Quan Thoại:

Âm thời Đường: gyǐ

Tiếng Việt: kỉ

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠶆咹𦺓 Mời ăn trầu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

銅賤󰤏 Đồng tiền hoẻn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

督工
đốc công

Xem thêm:

職品
chức phẩm

Xem thêm:

喪制
tang chế
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

kính tân bình