
Thông tin ký tự
Bộ: biện ⾤(+0 nét) (phân biệt)
Tổng nét: 7 nét
Unicode: 37318
UTF-8: E98786
UTF-32: 91C6
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Phạm thiên - (Brahmā-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Chuyện Tiền Thân Đức Phật (I) - (Jātaka) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đông lộ - (東路) | Nguyễn DuXem thêm:
Xem thêm: