Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鑯

鑯

Thông tin ký tự

Bộ: kim ⾦(+17 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 25 nét

Unicode: 37999

UTF-8: E991AF

UTF-32: 946F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zim1

Pinyin: jiān,qiān

Tiếng Nhật: セン

Tiếng Nhật (Kun): KIZAMU

Tiếng Nhật (On): SEN SHIN

Quan Thoại: jiān

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tổng [ zǒng ]

506C, tổng 11 nét, bộ nhân 人 (+9 nét)

Nghĩa: (xem: không tổng 倥傯,倥偬)

Xem thêm:

gia, đồ [ chá , shū , tú , yé ]

837C, tổng 10 nét, bộ thảo 艸 (+7 nét)

Nghĩa: 1. rau đồ (một loại rau đắng) ; 2. một thứ cỏ có hoa trắng như bông lau ; 3. hại

Quảng Cáo

từ hán việt