Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 隋

隋

Thông tin ký tự

Bộ: phụ ⾩(+9 nét) (đống đất, gò đất)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 38539

UTF-8: E99A8B

UTF-32: 968B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ceoi4

Định nghĩa tiếng Anh: Sui dynasty; surname

Tiếng Hàn (Hangul): 수:0N

Pinyin: duò,tuǒ,tuō,suí

Tiếng Nhật: ズイ タ ダ キ スイ

Tiếng Nhật (Kun): OCHIRU NAMAKERU

Tiếng Nhật (On): TA DA ZUI

Tiếng Hàn (Latinh): SWU

Quan Thoại: suí

Âm thời Đường: ziuɛ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

594A, tổng 9 nét, bộ đại 大 (+6 nét)

Xem thêm:

lan [ lán ]

9567, tổng 17 nét, bộ kim 金 (+12 nét)

Nghĩa: nguyên tố lantan, La

Quảng Cáo

cửa kính hóc môn